Tại Hội nghị Ung thư Chỉnh hình Birmingham (BOOM) tổ chức ở Cape Town tháng 1/2026, 314 đại biểu từ 59 quốc gia (với 94% là các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình) đã bỏ phiếu cho các tuyên bố đồng thuận quan trọng về quản lý và điều trị bệnh lý U tế bào khổng lồ của xương (UTBKL xương).
Hội nghị lần này đã đánh dấu bước chuyển mình quan trọng nhằm chuẩn hóa các phác đồ điều trị, dung hòa giữa hiệu quả kiểm soát ung thư với việc bảo tồn tối đa chức năng vận động cho khớp xương của người bệnh. Dưới đây là nội dung chi tiết 16 điểm đồng thuận đã được thống nhất bỏ phiếu:
Bảo tồn khớp nên được ưu tiên trong điều trị UTBKL của xương, bất cứ khi nào khả thi về mặt kỹ thuật. Phương pháp nạo rộng u và mài bờ u bằng máy mài tốc độ cao có hoặc không có chất bổ trợ là điều trị thích hợp.
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đoạn xương khớp chứa u được dành riêng cho các khớp không thể bảo tồn được hoặc bệnh tái phát quá nhiều lần.
Chiến lược này cân bằng giữa việc kiểm soát ung thư với bảo tồn chức năng, thừa nhận rằng mặc dù nạo u có nguy cơ tái phát cục bộ cao hơn nhưng hầu hết các trường hợp tái phát có thể được quản lý thành công bằng các phẫu thuật nạo u lại, dẫn đến bảo tồn chức năng lâu dài.
Các bằng chứng cho thấy nạo rộng tổn thương u rộng kết hợp với điều trị bổ trợ là phương pháp điều trị ưu tiên cho hầu hết bệnh nhân bị gãy xương bệnh lý tại UTBKL xương chi, với điều kiện là có thể bảo tồn khớp. Kết quả chức năng và chất lượng cuộc sống tốt hơn sau khi nạo u so với cắt bỏ cả đoạn xương chứa u, với tỷ lệ tái phát và biến chứng chấp nhận được. Tái phát tại chỗ thường có thể được xử lý bằng cách nạo lại u nhiều lần. Cắt bỏ toàn bộ có thể được xem xét đối với các trường hợp gãy xương phức tạp, gãy xương nội khớp và/hoặc có sự lan rộng vào mô mềm.
Denosumab có thể là liệu pháp tân bổ trợ (dùng trước phẫu thuật) có lợi trong các trường hợp phẫu thuật cắt bỏ có tỷ lệ biến chứng cao hoặc bệnh di căn, và là một phương pháp điều trị thực thụ ở bệnh nhân có tổn thương phức tạp về mặt phẫu thuật hoặc có nguy cơ cao. Denosumab giúp giảm triệu chứng, thu nhỏ giai đoạn khối u và ổn định bệnh lâu dài.
Việc sử dụng denosumab trước phẫu thuật đối với UTBKL xương có liên quan đến tỷ lệ tái phát cao hơn ở những bệnh nhân trải qua nạo vét tổn thương sâu. Ở những bệnh nhân trải qua phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối u, việc sử dụng denosumab trước phẫu thuật có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc cắt bỏ hoàn toàn và không làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ.
Mặc dù đã có những lo ngại về sự chuyển dạng ác tính được báo cáo, nhưng các trường hợp này rất hiếm, và chưa có mối quan hệ nhân quả rõ ràng.
Nếu được xem xét để hỗ trợ phẫu thuật, denosumab có thể được sử dụng trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả (vài tuần đến tối đa sáu tháng) và nên tránh các liệu trình kéo dài nếu xem xét điều trị tại chỗ. Hiện chưa có bằng chứng nào hỗ trợ việc sử dụng denosumab sau phẫu thuật một cách thường quy.
Denosumab nhìn chung có vẻ an toàn trong thời gian ngắn đến trung hạn (≤ 24 tháng). Các tác dụng phụ được báo cáo thường xuyên nhất là hoại tử xương hàm và hạ canxi máu, thường xảy ra sau khi điều trị kéo dài (> hai năm). Độc tính tích lũy ngày càng trở nên đáng kể khi thời gian điều trị kéo dài hơn.
Bằng chứng về điều trị denosumab dài hạn trên hai năm còn hạn chế, cần đánh giá cẩn thận lợi ích-rủi ro ở từng cá nhân và nên được quản lý trong môi trường hội chẩn đa chuyên khoa.
Hiện có bằng chứng cho thấy việc kéo dài khoảng thời gian giữa các liều (từ 8 đến 12 tuần) có thể duy trì kiểm soát bệnh ở những trường hợp UTBKL xương ổn định. Tạm ngừng thuốc có thể liên quan đến nguy cơ tái phát bệnh và tăng canxi máu. Liều chuẩn 120 mg mỗi bốn tuần vẫn là phác đồ tham khảo, việc giảm liều hoặc ngừng thuốc chỉ được xem xét trong những trường hợp được lựa chọn kỹ lượng dưới sự giám sát chặt chẽ.
Việc sử dụng liệu pháp hỗ trợ trong quản lý nạo vét phẫu thuật đối với UTBKL xương được khuyến cáo. Có bằng chứng cho thấy việc sử dụng mũi khoan tốc độ cao (tức là "nạo vét mở rộng") và sử dụng PMMA như một chất tạo nhiệt và chất độn có tỷ lệ tái phát tại chỗ thấp hơn so với chỉ ghép xương đơn thuần. Có bằng chứng yếu về việc sử dụng các chất hỗ trợ khác (hóa học hoặc nhiệt ngoài PMMA), không có bằng chứng đáng kể về sự cải thiện tỷ lệ tái phát tại chỗ.
Hiện có một số nghiên cứu thực nghiệm tiền lâm sàng hạn chế và một nghiên cứu đoàn hệ lâm sàng cho thấy việc sử dụng bisphosphonate tại chỗ trên xi măng xương là an sau và hiệu quả như một liệu pháp hỗ trợ tại chỗ trong việc kiểm soát UTBKL xương (UTBKL xương).
Các bằng chứng cho thấy rằng đối với bệnh UTBKL sụn quanh khớp với lượng xương dưới sụn còn lại tối thiểu được điều trị bằng nạo vét tổn thương, một lớp đệm dưới sụn giữa PMMA và sụn có thể làm giảm nguy cơ gãy xương sau phẫu thuật và thoái hóa khớp thứ phát. Kỹ thuật này chưa được chứng minh là làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ.
Theo dõi chặt là phương pháp an toàn, là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân di căn phổi do UTBKL xương, xem xét khả năng thoái lui tự phát hoặc bệnh ổn định trong quá trình theo dõi dài hạn. Denosumab, bằng cách làm chậm sự tiến triển của bệnh, có thể giúp tránh phẫu thuật. Phẫu thuật cắt bỏ di căn chỉ nên dành cho trường hợp có một hoặc một vài tổn thương đang phát triển tích cực.
Mặc dù một vài nghiên cứu hiện có đều nhất quán báo cáo rằng phẫu thuật cắt bỏ rìa đạt được khả năng kiểm soát tại chỗ tốt, nhưng bằng chứng tổng thể vẫn còn hạn chế. Có thể xem xét việc sử dụng denosumab tân bổ trợ, với các báo cáo trong y văn ghi nhận việc sử dụng thành công thuốc này trước khi phẫu thuật cắt bỏ rìa.
Việc kết hợp denosumab và thuyên tắc động mạch chọn lọc đã làm thay đổi đáng kể các mô hình thực hành, chuyển từ các phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ gây nhiều biến chứng sang các phương pháp bảo tồn cơ quan và chức năng mà không ảnh hưởng đến việc kiểm soát bệnh.
Tuy nhiên, các bác sĩ lâm sàng cần thảo luận kỹ lưỡng về các tác dụng phụ tiềm ẩn lâu dài (hoại tử xương hàm do thuốc, gãy xương không điển hình, chuyển dạng ác tính) và sự chấp nhận của bệnh nhân về việc kiểm soát bệnh thay vì chữa khỏi bệnh như một mục tiêu điều trị.
Điều trị denosumab dài hạn dường như là một lựa chọn tốt trong việc quản lý các trường hợp UTBKL xương cột sống/xương cùng khó điều trị. Liệu pháp denosumab có thể kiểm soát được khối u ở những bệnh nhân mắc UTBKL xương cột sống hoặc xương cùng không thể phẫu thuật hoặc có tỷ lệ biến chứng cao. Giảm liều xuống khoảng thời gian mỗi 8 - 12 tuần thay vì 4 tuần dường như an toàn với nguy cơ tiến triển khối u thấp. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định phác đồ giảm liều tối ưu.
Tất cả bệnh nhân mắc UTBKL xương nên được chụp phim ngực (Xquang hoặc CT) ban đầu khi chẩn đoán, sau đó được theo dõi điều chỉnh theo các yếu tố nguy cơ cá nhân. Bệnh nhân tái phát tại chỗ, vị trí u ở xương thân mình, tuổi trẻ và khối u Campanacci Độ III được coi là có nguy cơ cao nhất phát triển di căn phổi và do đó cần được theo dõi chặt chẽ.
Bệnh u tế bào khổng lồ có nguy cơ di căn thấp, nhưng nguy cơ tái phát tại chỗ cao, tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ. Việc theo dõi nên bao gồm chụp phim ngực ban đầu, chụp ảnh thường xuyên vùng bị ảnh hưởng và theo dõi lâm sàng trong hai năm đầu, và giảm dần sau đó. Đối với các vị trí khó chẩn đoán, các trường hợp nguy cơ cao hoặc các triệu chứng mới, nên chụp ảnh cắt lớp.
Kiến thức y khoa: Đồng thuận Delphi cải tiến là gì?
Phương pháp Delphi là một cách để một nhóm chuyên gia đi đến thống nhất về những vấn đề mà bằng chứng khoa học còn thiếu hoặc mâu thuẫn — thay vì để một vài người có tiếng nói lớn áp đảo.
Cách vận hành cơ bản:
- Một nhóm chuyên gia được đặt các câu hỏi/tuyên bố qua nhiều vòng (thường là bảng câu hỏi).
- Sau mỗi vòng, kết quả được tổng hợp và phản hồi lại cho cả nhóm, rồi họ bỏ phiếu/điều chỉnh tiếp cho đến khi đạt mức đồng thuận nhất định.
- Việc bỏ phiếu thường ẩn danh để tránh tâm lý "theo số đông" hay ngại phản đối người có uy tín.
Chữ "modified" (cải tiến) nghĩa là quy trình không hoàn toàn theo Delphi cổ điển. Ở nghiên cứu này, thay vì chỉ làm qua bảng câu hỏi online nhiều vòng, họ kết hợp thêm một hội nghị trực tiếp: mỗi tuyên bố được trình bày bằng chứng, đưa ra tranh luận công khai, cho phép chỉnh sửa câu chữ (miễn không đổi ý nghĩa), rồi đại biểu bỏ phiếu tại chỗ (đồng ý / không đồng ý / bỏ phiếu trắng).
Mức đồng thuận được phân loại theo tỷ lệ đồng ý:
- 100% → Đồng thuận tuyệt đối (unanimous)
- 80–99% → Đồng thuận mạnh (strong)
- 70–79% → Đồng thuận trung bình (moderate)
- Dưới 70% → Yếu hoặc không đồng thuận
Lưu ý quan trọng: Đồng thuận Delphi phản ánh ý kiến chuyên gia, được xếp ở mức bằng chứng thấp nhất (level V). Nó rất hữu ích để định hướng thực hành khi chưa có thử nghiệm lớn, nhưng không thay thế cho bằng chứng từ nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên.
Nguồn tài liệu tham khảo
- Jeys LM, et al. A modified Delphi consensus on TGCT and GCTB: a report from the Birmingham Orthopaedic Oncology Meeting (BOOM). The Bone & Joint Journal, 2026. DOI: 10.1302/0301-620X.108B.BJJ-2026-0394 (Open Access).